Máy tính chỉ số hình dáng cơ thể (BSI hoặc ABSI)
Lý thuyết
Khái niệm chỉ số hình dáng cơ thể (BSI hoặc ABSI)
Chỉ số hình dáng cơ thể (BSI), còn được gọi là Chỉ số hình dạng cơ thể (ABSI), là một chỉ số nhân trắc học được phát triển để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì, đặc biệt là những bệnh liên quan đến mỡ bụng. Do Tiến sĩ Nir Krakauer tạo ra vào năm 2012, ABSI được đề xuất như một chỉ số tốt hơn Chỉ số khối cơ thể (BMI) vì nó xem xét chu vi vòng eo bên cạnh cân nặng và chiều cao, do đó cung cấp cái nhìn chính xác hơn về sự phân bổ mỡ trong cơ thể.
Công thức tính toán
ABSI được tính theo công thức sau:
$$ \textcolor{var(--primary-color)}{\displaystyle \Large \textbf{ABSI} = \frac{WC}{(BMI^{\frac{2}{3}} \times \sqrt{Height})}} $$
Ở đâu:
- WC= chu vi vòng eo tính bằng mét
- BMI= Chỉ số khối cơ thể
- Height= Chiều cao tính bằng mét
WHERE Height là chiều cao tính bằng mét.
Tầm quan trọng của chỉ số hình dáng cơ thể (BSIhoặcABSI)
cácABSIđược coi là dấu hiệu của tình trạng béo phì tập trung; giá trị cao hơn có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong sớm cao hơn. Không giống như chỉ số BMI có thể đánh giá quá cao sức khoẻ của những người cơ bắp,ABSIcung cấp thước đo chính xác hơn về rủi ro liên quan đến việc phân bổ mỡ trong cơ thể.ABSI-zcác giá trị bình thường hóaABSItheo độ tuổi và giới tính, cho phép phân loại rủi ro thành các loại khác nhau:
Rủi ro liên quan
| ABSI-zGiá trị | Rủi ro sức khỏe |
|---|---|
| Nhỏ hơn -0,868 | Rất thấp |
| Giữa -0,868 và -0,272 | Thấp |
| Giữa -0,272 và +0,229 | Trung bình |
| Giữa +0,229 và +0,798 | Cao |
| Lớn hơn +0,798 | Rất cao |
https://en.wikipedia.org/wiki/Body_shape_index
MỘT "ABSI-z" giá trị lớn hơn 0 cho thấy nguy cơ cao hơn mức trung bình đối với những người cùng độ tuổi và giới tính.
Chỉ số nhân trắc học
Tỷ lệ eo-hông (WHR), Chỉ số hình dáng cơ thể (ABSI) và Chỉ số khối cơ thể (BMI) là ba chỉ số nhân trắc học được sử dụng để đánh giá thành phần cơ thể và nguy cơ sức khỏe. Điểm chung giữa 3 chỉ số này là:
- Họ đo sự phân bố mỡ trong cơ thể
Cả ba chỉ số đều cố gắng đánh giá số lượng và sự phân bổ chất béo trong cơ thể, mặc dù với các phương pháp tiếp cận khác nhau.
- Họ đánh giá nguy cơ sức khỏe
Chúng được sử dụng để ước tính nguy cơ phát triển các bệnh như bệnh tim mạch, tiểu đường và các tình trạng liên quan đến béo phì khác.
- Họ sử dụng các biện pháp nhân trắc học đơn giản
Họ yêu cầu các số đo cơ bản của cơ thể con người, chẳng hạn như chiều cao, cân nặng, vòng eo và vòng hông.
- Chúng là công cụ sàng lọc
Chúng không cung cấp chẩn đoán lâm sàng nhưng đóng vai trò là chỉ số để xác định những người có thể gặp rủi ro và cần được đánh giá y tế thêm.
So sánh "WHR","ABSI" Và "BMI"
| Chỉ số | Nó đo lường những gì | Thuận lợi | Nhược điểm | Máy tính |
|---|---|---|---|---|
| BMI | Cân nặng theo chiều cao | Dễ tính toán, hữu ích cho người dân | Không phân biệt được mỡ và cơ | BMIMáy tính |
| WHR | Phân phối mỡ cơ thể | Dự đoán nguy cơ tim mạch tốt hơn BMI | Không tính đến chiều cao hoặc khối lượng cơ bắp | WHRMáy tính |
| ABSI | Phân bố mỡ bụng | Dự đoán nguy cơ tử vong chính xác hơn BMI | Tính toán phức tạp hơn | ABSIMáy tính |
Giấy tờ chuyên môn và nghiên cứu liên quan
cácABSIđã là chủ đề của các nghiên cứu khoa học quan trọng và các ấn phẩm trên các tạp chí được bình duyệt. Một trong những bài báo quan trọng đã được xuất bản trên tạp chí PLoS One, nơi các tác giả đã chứng minh rằngABSIlà chỉ số đánh giá nguy cơ tử vong hiệu quả hơn BMI. Các nghiên cứu khác đã phân tích mối quan hệ giữaABSIvà tổng tỷ lệ tử vong, xác nhận rằng tỷ lệ caoABSIcó liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn, độc lập với các yếu tố nguy cơ khác như hút thuốc và tiểu đường.
Bản tóm tắt
Tóm lại,ABSIthể hiện một tiến bộ đáng kể trong việc đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến béo phì và phân bổ mỡ trong cơ thể, khắc phục những hạn chế của chỉ số BMI truyền thống.
Sử dụng máy tính này để theo dõiABSIvà nếu cần, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để đánh giá sâu hơn!
Sử dụng
Đầu tiên, chọn phép tính bằng Hệ mét hoặc Hệ thống Imperial.
Nhập các giá trị cho Chu vi vòng eo, Cân nặng và Chiều cao.
Nếu hệ thống được chọn là Hệ mét thì Chu vi vòng eo sẽ tính bằng Centimet, Cân nặng sẽ tính bằng Kilôgam và Chiều cao có thể được chọn giữa Centimet và Mét.
Nếu hệ thống được chọn là Hệ thống Imperial thì Chu vi vòng eo sẽ tính bằng Inch, Cân nặng sẽ tính bằng Pound và Chiều cao có thể được chọn giữa Inch và Feet.
Bằng cách nhập Chu vi vòng eo, Cân nặng và Chiều cao, nó sẽ tính toán "ABSI".